担う (になう) — gánh vác, đảm đương, vác trên vai

にな gánh vác
Tần suất #2629 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

ninau

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gánh vác
  • đảm đương
  • vác trên vai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.