分担 (ぶんたん) — phân chia trách nhiệm, phân đảm

ぶんたん phân chia trách nhiệm
Tần suất #3986 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

buntan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân chia trách nhiệm
  • phân đảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.