担い手 (にないて) — người gánh vác, người đảm đương, người phụ trách
担い手
người gánh vác
Tần suất #7527
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
ninaite
にないて
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にないて[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 担い手
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người gánh vác
- người đảm đương
- người phụ trách
Usage examples
-
出版や商売が広がり、町の人も文化の大切な担い手になりました。
Shuppan ya shoubai ga hirogari, machi no hito mo bunka no taisetsu na ninaite ni narimashita.
Publishing and commerce expanded, and townspeople also became important contributors to culture.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる