忍耐 (にんたい) — nhẫn nại, kiên trì, chịu đựng
忍耐
nhẫn nại
Tần suất #6384
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
character
nintai
にんたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にんたい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 忍耐
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhẫn nại
- kiên trì
- chịu đựng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
忍耐する にんたいする |
忍耐します にんたいします |
| Present negative |
忍耐しない にんたいしない |
忍耐しません にんたいしません |
| Past |
忍耐した にんたいした |
忍耐しました にんたいしました |
| Past negative |
忍耐しなかった にんたいしなかった |
忍耐しませんでした にんたいしませんでした |
| Te-form |
忍耐して にんたいして |
忍耐しまして にんたいしまして |
| Potential |
忍耐できる にんたいできる |
忍耐できます にんたいできます |
| Potential negative |
忍耐できない にんたいできない |
忍耐できません にんたいできません |