Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

忍耐 (にんたい) — nhẫn nại, kiên trì, chịu đựng

忍にん耐たい nhẫn nại
Tần suất #6384 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive character

nintai

にんたい
Pitch にんたい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 忍耐

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhẫn nại
  • kiên trì
  • chịu đựng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

忍耐する

にんたいする

忍耐します

にんたいします

Present negative

忍耐しない

にんたいしない

忍耐しません

にんたいしません

Past

忍耐した

にんたいした

忍耐しました

にんたいしました

Past negative

忍耐しなかった

にんたいしなかった

忍耐しませんでした

にんたいしませんでした

Te-form

忍耐して

にんたいして

忍耐しまして

にんたいしまして

Potential

忍耐できる

にんたいできる

忍耐できます

にんたいできます

Potential negative

忍耐できない

にんたいできない

忍耐できません

にんたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.