(のう) — năng lực, tài năng, kịch Nō

のう năng lực
Tần suất #3642 Lớp 5 1 ký tự noun

nou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năng lực
  • tài năng
  • kịch Nō

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.