農薬 (のうやく) — thuốc trừ sâu, thuốc nông nghiệp, nông dược

のうやく thuốc trừ sâu
Tần suất #4698 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nouyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuốc trừ sâu
  • thuốc nông nghiệp
  • nông dược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.