Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

農産物 (のうさんぶつ) — nông sản, sản phẩm nông nghiệp

農のう産さん物ぶつ nông sản
Tần suất #5602 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

nousanbutsu

のうさんぶつ
Pitch のうさんぶつ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 農産物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nông sản
  • sản phẩm nông nghiệp

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.