抜き (ぬき) — bỏ qua, không có, sự rút ra

bỏ qua
Tần suất #3813 2 ký tự noun

nuki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ qua
  • không có
  • sự rút ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.