置く (おく) — đặt, để
oku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 置く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt
- để
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 手から はなして、ある ところに のせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「袋を、弁当を渡す場所の近くに置いてみませんか」と言いました。
"Fukuro o, bentou o watasu basho no chikaku ni oite mimasen ka" to iimashita.
She said, "Why don't we try putting the bags near the place where we hand out the bento?"
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (11) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
置く おく |
置きます おきます |
| Present negative |
置かない おかない |
置きません おきません |
| Past |
置いた おいた |
置きました おきました |
| Past negative |
置かなかった おかなかった |
置きませんでした おきませんでした |
| Te-form |
置いて おいて |
置きまして おきまして |
| Potential |
置ける おける |
置けます おけます |
| Potential negative |
置けない おけない |
置けません おけません |