置く (おく) — đặt, để

đặt
Tần suất #341 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

oku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt
  • để

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.