思える (おもえる) — có vẻ, dường như
思える
có vẻ
Tần suất #594
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
omoeru
おもえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có vẻ
- dường như
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なんとなく そうだと かんじる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思える おもえる |
思えます おもえます |
| Present negative |
思えない おもえない |
思えません おもえません |
| Past |
思えた おもえた |
思えました おもえました |
| Past negative |
思えなかった おもえなかった |
思えませんでした おもえませんでした |
| Te-form |
思えて おもえて |
思えまして おもえまして |
| Potential |
思えられる おもえられる |
思えられます おもえられます |
| Potential negative |
思えられない おもえられない |
思えられません おもえられません |