Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思える (おもえる) — có vẻ, dường như

思おもえる có vẻ
Tần suất #594 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb

omoeru

おもえる
Pitch おもえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có vẻ
  • dường như

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なんとなく そうだと かんじる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思える

おもえる

思えます

おもえます

Present negative

思えない

おもえない

思えません

おもえません

Past

思えた

おもえた

思えました

おもえました

Past negative

思えなかった

おもえなかった

思えませんでした

おもえませんでした

Te-form

思えて

おもえて

思えまして

おもえまして

Potential

思えられる

おもえられる

思えられます

おもえられます

Potential negative

思えられない

おもえられない

思えられません

おもえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.