思い (おもい) — suy nghĩ, cảm xúc, tâm tư

おも suy nghĩ
Tần suất #665 Lớp 2 2 ký tự noun

omoi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suy nghĩ
  • cảm xúc
  • tâm tư

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.