思いやり (おもいやり) — sự quan tâm, lòng cảm thông, sự thấu hiểu

おもいやり sự quan tâm
Tần suất #6616 Lớp 2 4 ký tự noun

omoiyari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự quan tâm
  • lòng cảm thông
  • sự thấu hiểu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.