思いやる (おもいやる) — quan tâm, thông cảm
思いやる
quan tâm
Tần suất #8906
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
omoiyaru
おもいやる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもいやる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思いやる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quan tâm
- thông cảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思いやる おもいやる |
思いやります おもいやります |
| Present negative |
思いやらない おもいやらない |
思いやりません おもいやりません |
| Past |
思いやった おもいやった |
思いやりました おもいやりました |
| Past negative |
思いやらなかった おもいやらなかった |
思いやりませんでした おもいやりませんでした |
| Te-form |
思いやって おもいやって |
思いやりまして おもいやりまして |
| Potential |
思いやれる おもいやれる |
思いやれます おもいやれます |
| Potential negative |
思いやれない おもいやれない |
思いやれません おもいやれません |