大型 (おおがた) — cỡ lớn, quy mô lớn, đại hình

おおがた cỡ lớn
Tần suất #2001 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago no-adjective

oogata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cỡ lớn
  • quy mô lớn
  • đại hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.