下りる (おりる) — đi xuống, xuống (xe), hạ xuống
下りる
đi xuống
Tần suất #4990
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
oriru
おりる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おりる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下りる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi xuống
- xuống (xe)
- hạ xuống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下りる おりる |
下ります おります |
| Present negative |
下りない おりない |
下りません おりません |
| Past |
下りた おりた |
下りました おりました |
| Past negative |
下りなかった おりなかった |
下りませんでした おりませんでした |
| Te-form |
下りて おりて |
下りまして おりまして |
| Potential |
下りられる おりられる |
下りられます おりられます |
| Potential negative |
下りられない おりられない |
下りられません おりられません |