下ろす (おろす) — hạ xuống, lấy xuống, rút (tiền)

ろす hạ xuống
Tần suất #4850 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

orosu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạ xuống
  • lấy xuống
  • rút (tiền)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.