押しつける (おしつける) — ép buộc, áp đặt, ấn vào

しつける ép buộc
Tần suất #6490 5 ký tự ichidan verb · transitive

oshitsukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ép buộc
  • áp đặt
  • ấn vào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.