遅い (おそい) — chậm, muộn

おそ chậm
Tần suất #978 2 ký tự i-adjective

osoi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chậm
  • muộn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.