誕生 (たんじょう) — sự ra đời, sinh ra, đản sinh
誕生
sự ra đời
Tần suất #977
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tanjou
たんじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誕生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ra đời
- sinh ra
- đản sinh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あかちゃんが 生まれる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誕生する たんじょうする |
誕生します たんじょうします |
| Present negative |
誕生しない たんじょうしない |
誕生しません たんじょうしません |
| Past |
誕生した たんじょうした |
誕生しました たんじょうしました |
| Past negative |
誕生しなかった たんじょうしなかった |
誕生しませんでした たんじょうしませんでした |
| Te-form |
誕生して たんじょうして |
誕生しまして たんじょうしまして |
| Potential |
誕生できる たんじょうできる |
誕生できます たんじょうできます |
| Potential negative |
誕生できない たんじょうできない |
誕生できません たんじょうできません |