Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誕生 (たんじょう) — sự ra đời, sinh ra, đản sinh

誕たん生じょう sự ra đời
Tần suất #977 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tanjou

たんじょう
Pitch たんじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誕生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ra đời
  • sinh ra
  • đản sinh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あかちゃんが 生(う)まれる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誕生する

たんじょうする

誕生します

たんじょうします

Present negative

誕生しない

たんじょうしない

誕生しません

たんじょうしません

Past

誕生した

たんじょうした

誕生しました

たんじょうしました

Past negative

誕生しなかった

たんじょうしなかった

誕生しませんでした

たんじょうしませんでした

Te-form

誕生して

たんじょうして

誕生しまして

たんじょうしまして

Potential

誕生できる

たんじょうできる

誕生できます

たんじょうできます

Potential negative

誕生できない

たんじょうできない

誕生できません

たんじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.