男前 (おとこまえ) — đàn ông đẹp trai, mỹ nam

おとこまえ đàn ông đẹp trai
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

otokomae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đàn ông đẹp trai
  • mỹ nam

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.