王女 (おうじょ) — công chúa, vương nữ

おうじょ công chúa
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

oujo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công chúa
  • vương nữ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.