小沢 (おざわ) — Ozawa (họ), đầm nhỏ
小沢
Ozawa (họ)
Tần suất #4551
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
ozawa
Nghĩa
- Ozawa (họ)
- đầm nhỏ