恋愛 (れんあい) — tình yêu, luyến ái

れんあい tình yêu
Tần suất #1266 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

renai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình yêu
  • luyến ái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.