路線 (ろせん) — tuyến đường, lộ tuyến

せん tuyến đường
Tần suất #2208 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

rosen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyến đường
  • lộ tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.