労働 (ろうどう) — lao động

ろうどう lao động
Tần suất #222 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

roudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lao động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.