Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勤労 (きんろう) — lao động, cần lao

勤きん労ろう lao động
Tần suất #5662 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kinrou

きんろう
Pitch きんろう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勤労

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lao động
  • cần lao

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勤労する

きんろうする

勤労します

きんろうします

Present negative

勤労しない

きんろうしない

勤労しません

きんろうしません

Past

勤労した

きんろうした

勤労しました

きんろうしました

Past negative

勤労しなかった

きんろうしなかった

勤労しませんでした

きんろうしませんでした

Te-form

勤労して

きんろうして

勤労しまして

きんろうしまして

Potential

勤労できる

きんろうできる

勤労できます

きんろうできます

Potential negative

勤労できない

きんろうできない

勤労できません

きんろうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.