勤労 (きんろう) — lao động, cần lao
勤労
lao động
Tần suất #5662
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kinrou
きんろう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きんろう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勤労
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lao động
- cần lao
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勤労する きんろうする |
勤労します きんろうします |
| Present negative |
勤労しない きんろうしない |
勤労しません きんろうしません |
| Past |
勤労した きんろうした |
勤労しました きんろうしました |
| Past negative |
勤労しなかった きんろうしなかった |
勤労しませんでした きんろうしませんでした |
| Te-form |
勤労して きんろうして |
勤労しまして きんろうしまして |
| Potential |
勤労できる きんろうできる |
勤労できます きんろうできます |
| Potential negative |
勤労できない きんろうできない |
勤労できません きんろうできません |