Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

就労 (しゅうろう) — việc làm, đi làm, tựu lao

就しゅう労ろう việc làm
Tần suất #5386 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuurou

しゅうろう
Pitch しゅうろう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 就労

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • việc làm
  • đi làm
  • tựu lao

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

就労する

しゅうろうする

就労します

しゅうろうします

Present negative

就労しない

しゅうろうしない

就労しません

しゅうろうしません

Past

就労した

しゅうろうした

就労しました

しゅうろうしました

Past negative

就労しなかった

しゅうろうしなかった

就労しませんでした

しゅうろうしませんでした

Te-form

就労して

しゅうろうして

就労しまして

しゅうろうしまして

Potential

就労できる

しゅうろうできる

就労できます

しゅうろうできます

Potential negative

就労できない

しゅうろうできない

就労できません

しゅうろうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.