就労 (しゅうろう) — việc làm, đi làm, tựu lao
就労
việc làm
Tần suất #5386
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuurou
しゅうろう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうろう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 就労
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- việc làm
- đi làm
- tựu lao
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
就労する しゅうろうする |
就労します しゅうろうします |
| Present negative |
就労しない しゅうろうしない |
就労しません しゅうろうしません |
| Past |
就労した しゅうろうした |
就労しました しゅうろうしました |
| Past negative |
就労しなかった しゅうろうしなかった |
就労しませんでした しゅうろうしませんでした |
| Te-form |
就労して しゅうろうして |
就労しまして しゅうろうしまして |
| Potential |
就労できる しゅうろうできる |
就労できます しゅうろうできます |
| Potential negative |
就労できない しゅうろうできない |
就労できません しゅうろうできません |