就労 (しゅうろう) — việc làm, đi làm, tựu lao

しゅうろう việc làm
Tần suất #5386 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuurou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • việc làm
  • đi làm
  • tựu lao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.