累計 (るいけい) — tổng lũy kế, lũy kế

るいけい tổng lũy kế
Tần suất #9066 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

ruikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổng lũy kế
  • lũy kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.