Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

累積 (るいせき) — tích lũy, lũy tích

累るい積せき tích lũy
Tần suất #7489 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

ruiseki

るいせき
Pitch るいせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 累積

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tích lũy
  • lũy tích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

累積する

るいせきする

累積します

るいせきします

Present negative

累積しない

るいせきしない

累積しません

るいせきしません

Past

累積した

るいせきした

累積しました

るいせきしました

Past negative

累積しなかった

るいせきしなかった

累積しませんでした

るいせきしませんでした

Te-form

累積して

るいせきして

累積しまして

るいせきしまして

Potential

累積できる

るいせきできる

累積できます

るいせきできます

Potential negative

累積できない

るいせきできない

累積できません

るいせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.