累積 (るいせき) — tích lũy, lũy tích
累積
tích lũy
Tần suất #7489
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
ruiseki
るいせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
るいせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 累積
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tích lũy
- lũy tích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
累積する るいせきする |
累積します るいせきします |
| Present negative |
累積しない るいせきしない |
累積しません るいせきしません |
| Past |
累積した るいせきした |
累積しました るいせきしました |
| Past negative |
累積しなかった るいせきしなかった |
累積しませんでした るいせきしませんでした |
| Te-form |
累積して るいせきして |
累積しまして るいせきしまして |
| Potential |
累積できる るいせきできる |
累積できます るいせきできます |
| Potential negative |
累積できない るいせきできない |
累積できません るいせきできません |