領内 (りょうない) — (within a) territory, domains
領内
(within a) territory
Ghi nhớ 領内
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (within a) territory
- domains