下がる (さがる) — đi xuống, rơi xuống, giảm

がる đi xuống
Tần suất #1405 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

sagaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi xuống
  • rơi xuống
  • giảm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.