Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下げる (さげる) — hạ xuống, treo, giảm

下さげる hạ xuống
Tần suất #1793 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb transitive

sageru

さげる
Pitch さげる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下げる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hạ xuống
  • treo
  • giảm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを ひくい ところへ うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下げる

さげる

下げます

さげます

Present negative

下げない

さげない

下げません

さげません

Past

下げた

さげた

下げました

さげました

Past negative

下げなかった

さげなかった

下げませんでした

さげませんでした

Te-form

下げて

さげて

下げまして

さげまして

Potential

下げられる

さげられる

下げられます

さげられます

Potential negative

下げられない

さげられない

下げられません

さげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.