下げる (さげる) — hạ xuống, treo, giảm
下げる
hạ xuống
Tần suất #1793
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
transitive
sageru
さげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さげる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下げる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hạ xuống
- treo
- giảm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを ひくい ところへ うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下げる さげる |
下げます さげます |
| Present negative |
下げない さげない |
下げません さげません |
| Past |
下げた さげた |
下げました さげました |
| Past negative |
下げなかった さげなかった |
下げませんでした さげませんでした |
| Te-form |
下げて さげて |
下げまして さげまして |
| Potential |
下げられる さげられる |
下げられます さげられます |
| Potential negative |
下げられない さげられない |
下げられません さげられません |