最中 (さいちゅう) — đang giữa chừng, ngay giữa lúc

さいちゅう đang giữa chừng
Tần suất #3474 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

saichuu

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đang giữa chừng
  • ngay giữa lúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.