Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

策定 (さくてい) — hoạch định, soạn thảo, ban hành

策さく定てい hoạch định
Tần suất #3473 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sakutei

さくてい
Pitch さくてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 策定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoạch định
  • soạn thảo
  • ban hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

策定する

さくていする

策定します

さくていします

Present negative

策定しない

さくていしない

策定しません

さくていしません

Past

策定した

さくていした

策定しました

さくていしました

Past negative

策定しなかった

さくていしなかった

策定しませんでした

さくていしませんでした

Te-form

策定して

さくていして

策定しまして

さくていしまして

Potential

策定できる

さくていできる

策定できます

さくていできます

Potential negative

策定できない

さくていできない

策定できません

さくていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.