策定 (さくてい) — hoạch định, soạn thảo, ban hành
策定
hoạch định
Tần suất #3473
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sakutei
さくてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さくてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 策定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoạch định
- soạn thảo
- ban hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
策定する さくていする |
策定します さくていします |
| Present negative |
策定しない さくていしない |
策定しません さくていしません |
| Past |
策定した さくていした |
策定しました さくていしました |
| Past negative |
策定しなかった さくていしなかった |
策定しませんでした さくていしませんでした |
| Te-form |
策定して さくていして |
策定しまして さくていしまして |
| Potential |
策定できる さくていできる |
策定できます さくていできます |
| Potential negative |
策定できない さくていできない |
策定できません さくていできません |