策定 (さくてい) — hoạch định, soạn thảo, ban hành

さくてい hoạch định
Tần suất #3473 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sakutei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoạch định
  • soạn thảo
  • ban hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.