裁量 (さいりょう) — quyền quyết định, tài lượng

さいりょう quyền quyết định
Tần suất #5440 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sairyou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyền quyết định
  • tài lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.