(さく) — tác phẩm, tác

さく tác phẩm
Tần suất #908 Lớp 2 1 ký tự noun

saku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác phẩm
  • tác

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.