酸素 (さんそ) — oxy, dưỡng khí, toan tố

さん oxy
Tần suất #4669 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

sanso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • oxy
  • dưỡng khí
  • toan tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.