去る (さる) — rời đi, ra đi

rời đi
Tần suất #900 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

saru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rời đi
  • ra đi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.