誘う (さそう) — mời, rủ, dụ dỗ

さそ mời
Tần suất #2434 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

sasou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mời
  • rủ
  • dụ dỗ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.