Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集合 (しゅうごう) — tập hợp, tụ họp

集しゅう合ごう tập hợp
Tần suất #2433 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuugou

しゅうごう
Pitch しゅうごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập hợp
  • tụ họp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集合する

しゅうごうする

集合します

しゅうごうします

Present negative

集合しない

しゅうごうしない

集合しません

しゅうごうしません

Past

集合した

しゅうごうした

集合しました

しゅうごうしました

Past negative

集合しなかった

しゅうごうしなかった

集合しませんでした

しゅうごうしませんでした

Te-form

集合して

しゅうごうして

集合しまして

しゅうごうしまして

Potential

集合できる

しゅうごうできる

集合できます

しゅうごうできます

Potential negative

集合できない

しゅうごうできない

集合できません

しゅうごうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.