集合 (しゅうごう) — tập hợp, tụ họp

しゅうごう tập hợp
Tần suất #2433 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuugou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập hợp
  • tụ họp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.