集合 (しゅうごう) — tập hợp, tụ họp
集合
tập hợp
Tần suất #2433
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuugou
しゅうごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập hợp
- tụ họp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集合する しゅうごうする |
集合します しゅうごうします |
| Present negative |
集合しない しゅうごうしない |
集合しません しゅうごうしません |
| Past |
集合した しゅうごうした |
集合しました しゅうごうしました |
| Past negative |
集合しなかった しゅうごうしなかった |
集合しませんでした しゅうごうしませんでした |
| Te-form |
集合して しゅうごうして |
集合しまして しゅうごうしまして |
| Potential |
集合できる しゅうごうできる |
集合できます しゅうごうできます |
| Potential negative |
集合できない しゅうごうできない |
集合できません しゅうごうできません |