Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

授ける (さずける) — to grant, to give, to confer

授さずける to grant
Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

sazukeru

さずける
Post

Ghi nhớ 授ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to grant
  • to give
  • to confer
  • to award
  • to teach
  • to instruct
  • to impart (knowledge)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

授ける

さずける

授けます

さずけます

Present negative

授けない

さずけない

授けません

さずけません

Past

授けた

さずけた

授けました

さずけました

Past negative

授けなかった

さずけなかった

授けませんでした

さずけませんでした

Te-form

授けて

さずけて

授けまして

さずけまして

Potential

授けられる

さずけられる

授けられます

さずけられます

Potential negative

授けられない

さずけられない

授けられません

さずけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.