Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

折衷 (せっちゅう) — chiết trung, dung hòa

折せっ衷ちゅう chiết trung
2 ký tự 混合 mixed no-adjective noun suru verb transitive

secchuu

せっちゅう
Pitch せっちゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 折衷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiết trung
  • dung hòa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

折衷する

せっちゅうする

折衷します

せっちゅうします

Present negative

折衷しない

せっちゅうしない

折衷しません

せっちゅうしません

Past

折衷した

せっちゅうした

折衷しました

せっちゅうしました

Past negative

折衷しなかった

せっちゅうしなかった

折衷しませんでした

せっちゅうしませんでした

Te-form

折衷して

せっちゅうして

折衷しまして

せっちゅうしまして

Potential

折衷できる

せっちゅうできる

折衷できます

せっちゅうできます

Potential negative

折衷できない

せっちゅうできない

折衷できません

せっちゅうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.