折衷 (せっちゅう) — chiết trung, dung hòa

せっちゅう chiết trung
2 ký tự 混合 mixed no-adjective · transitive · suru verb

secchuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiết trung
  • dung hòa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.