精霊 (せいれい) — linh hồn, tinh linh, yêu tinh

せいれい linh hồn
Tần suất #8024 2 ký tự 漢語 kango noun

seirei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • linh hồn
  • tinh linh
  • yêu tinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.