Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

愛読 (あいどく) — yêu thích đọc, ái độc

愛あい読どく yêu thích đọc
Tần suất #8023 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

aidoku

あいどく
Pitch あいどく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 愛読

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu thích đọc
  • ái độc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

愛読する

あいどくする

愛読します

あいどくします

Present negative

愛読しない

あいどくしない

愛読しません

あいどくしません

Past

愛読した

あいどくした

愛読しました

あいどくしました

Past negative

愛読しなかった

あいどくしなかった

愛読しませんでした

あいどくしませんでした

Te-form

愛読して

あいどくして

愛読しまして

あいどくしまして

Potential

愛読できる

あいどくできる

愛読できます

あいどくできます

Potential negative

愛読できない

あいどくできない

愛読できません

あいどくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.