愛読 (あいどく) — yêu thích đọc, ái độc

あいどく yêu thích đọc
Tần suất #8023 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

aidoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu thích đọc
  • ái độc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.