製薬 (せいやく) — dược phẩm, sản xuất thuốc, chế dược

せいやく dược phẩm
Tần suất #6537 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

seiyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dược phẩm
  • sản xuất thuốc
  • chế dược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.