Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い出せる (おもいだせる) — có thể nhớ lại, nhớ ra được

思おもい出だせる có thể nhớ lại
Tần suất #6538 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago Part of speech unclassified

omoidaseru

おもいだせる
Post

Ghi nhớ 思い出せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể nhớ lại
  • nhớ ra được

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.