世話 (せわ) — chăm sóc, trông nom, giúp đỡ

chăm sóc
Tần suất #3884 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sewa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chăm sóc
  • trông nom
  • giúp đỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.