謝罪 (しゃざい) — lời xin lỗi, tạ tội

しゃざい lời xin lỗi
Tần suất #3479 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shazai

Pitch しゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời xin lỗi
  • tạ tội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.